Bảng giá nhà lắp ghép gồm những gì? Bao nhiêu tiền 1m2? Tìm hiểu bảng giá là bước đầu tiên giúp chủ đầu tư dự trù ngân sách và lựa chọn giải pháp xây dựng phù hợp. Trên thực tế, chi phí thi công nhà lắp ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, vật liệu sử dụng, kiểu kết cấu, công năng và đơn vị thi công. Việc nắm rõ cách tính giá thành chi tiết của công trình này ngoài việc giúp kiểm soát chi phí hiệu quả mà còn giúp chủ đầu tư lựa chọn được mô hình tối ưu cả về chất lượng lẫn thẩm mỹ. Hiểu được điều đó, trong nội dung bài viết dưới đây, Việt Nhật Housing sẽ cùng bạn tìm hiểu cụ thể bảng giá nhà lắp ghép và hướng dẫn cách tính chi phí từ A - Z chi tiết để bạn lên kế hoạch xây dựng phù hợp.
Chi tiết bảng giá nhà lắp ghép mới nhất 2026
Tính đến năm 2026, bảng giá nhà lắp ghép có sự dao động khá lớn, thường nằm trong khoảng 3.500.000 - 6.000.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào quy mô, vật liệu, kết cấu và mục đích sử dụng công trình. Mức giá này thường đã bao gồm các hạng mục cơ bản như phần khung thép, tường panel, mái lợp, sàn, cửa, hệ thống điện nước cơ bản và nhân công thi công. Với ưu điểm thi công nhanh, chi phí tiết kiệm 30-50% so với xây nhà truyền thống, nhà lắp ghép ngày càng được ưa chuộng cho nhiều loại công trình như nhà xưởng, văn phòng, nhà ở, quán cà phê, khu lưu trú công nhân hoặc công trình tạm.
Hạng mục khung kết cấu thép
Khung kết cấu thép là xương sống của toàn bộ công trình, chịu trách nhiệm đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải của ngôi nhà. Chi phí phần khung thường chiếm 30-40% tổng giá trị bảng giá nhà lắp ghép.
Hiện nay, các đơn vị thi công thường sử dụng:
- Thép hộp mạ kẽm: phù hợp cho công trình nhỏ (dưới 100m²), trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Thép hình H hoặc I: dành cho công trình quy mô lớn, yêu cầu chịu lực cao.
Tất cả vật liệu đều được sơn chống gỉ 2-3 lớp, giúp tăng tuổi thọ lên đến 20-30 năm. Đối với khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao, chủ đầu tư nên chọn thép mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn.
(9).jpg)
Khung thép – hạng mục quan trọng đảm bảo độ bền, khả năng chịu tải của nhà lắp ghép
Hạng mục tường và vách panel cách nhiệt
Tường và vách panel vừa đóng vai trò ngăn chia không gian vừa có tác dụng cách âm, cách nhiệt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Hiện nay, các loại panel cách nhiệt phổ biến được sử dụng gồm:
- Panel EPS (Expandable Polystyrene): trọng lượng nhẹ, cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà công nhân hoặc văn phòng tạm.
- Panel PU (Polyurethane): độ bền cao, khả năng chống nóng, chống ẩm vượt trội, thích hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao như kho lạnh, nhà xưởng sản xuất.
- Panel Rockwool: có tính năng chống cháy lan, chịu nhiệt tốt, thường dùng trong khu vực công nghiệp hoặc các công trình cần đảm bảo an toàn cháy nổ.
Độ dày panel thường dao động từ 50mm đến 100mm, tùy thuộc yêu cầu kỹ thuật và đặc điểm từng công trình.
Về giá thi công, tường và vách panel cách nhiệt hiện có mức trung bình từ 350.000 - 650.000 VNĐ/m², chênh lệch tùy loại vật liệu, độ dày, cũng như chi phí nhân công và vận chuyển.
Toàn bộ vách panel được gia công sẵn tại xưởng, đảm bảo độ chính xác cao trong từng mối ghép. Khi lắp đặt tại công trình, các tấm panel được ghép nối bằng khóa camlock hoặc ngàm âm dương, giúp thi công nhanh gọn, sạch sẽ, không phát sinh bụi bẩn như xây tường truyền thống. Nhờ đó, thời gian hoàn thiện được rút ngắn từ 30–50%, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền, khả năng chống ồn và tính thẩm mỹ lâu dài cho công trình.
(10).jpg)
Mẫu nhà lắp ghép panel hiện đại được ứng dụng phố biến tại Việt Nam
Hạng mục mái nhà lắp ghép
Mái là phần chịu ảnh hưởng trực tiếp của thời tiết, do đó cần lựa chọn vật liệu bền, nhẹ và có khả năng cách nhiệt tốt. Thông thường, mái tôn lạnh 3 lớp hoặc mái panel PU được sử dụng phổ biến nhất, có giá dao động từ 250.000 - 500.000 VNĐ/m². Với những công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như quán cà phê, khu du lịch hoặc nhà ở, có thể chọn mái ngói giả hoặc mái tôn sóng lớn sơn tĩnh điện để tạo điểm nhấn kiến trúc.
Hạng mục sàn và nền
Phần sàn chiếm khoảng 15 - 25% tổng chi phí bảng giá nhà lắp ghép, tùy loại vật liệu sử dụng. Nhà lắp ghép có thể làm sàn bê tông mỏng, sàn thép deck hoặc sàn gỗ công nghiệp tùy mục đích. Nếu là nhà ở hoặc văn phòng, sàn nên được hoàn thiện bằng gạch men, vinyl hoặc sàn nhựa chống trượt để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
Hạng mục cửa và hệ thống điện - nước
Bên cạnh kết cấu khung và vách, hạng mục cửa cùng hệ thống điện, nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự tiện nghi, an toàn và thẩm mỹ cho toàn bộ công trình nhà lắp ghép.
Phần cửa thường được lựa chọn từ các vật liệu bền, nhẹ và dễ bảo trì như nhôm kính cao cấp, nhựa lõi thép hoặc panel đồng bộ với tường, giúp tối ưu khả năng cách nhiệt, cách âm và tăng tính hiện đại cho không gian. Kích thước và vị trí cửa được thiết kế linh hoạt theo nhu cầu sử dụng, đồng thời bảo đảm lưu thông không khí và ánh sáng tự nhiên hiệu quả.
Hệ thống điện trong nhà lắp ghép được thi công âm tường hoặc lắp nổi tùy vào yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng. Tất cả dây dẫn, ổ cắm và thiết bị chiếu sáng đều được bố trí khoa học, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện, giúp vận hành ổn định, dễ dàng bảo dưỡng khi cần.
Đặc biệt, thi công hệ thống cấp thoát nước nhà lắp ghép cần được thiết kế kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn đầu. Quá trình lắp đặt đường ống nước trong vách panel giúp công trình đạt độ hoàn thiện cao, đảm bảo thẩm mỹ gọn gàng, không lộ đường ống, đồng thời tăng độ bền.
Để đảm bảo an toàn, tránh rò rỉ nước khi thi công nhà lắp ghép, chủ đầu tư nên lựa chọn vật liệu chất lượng. Thông thường, chi phí cho hạng mục cửa và hệ thống điện, nước chiếm khoảng 5 - 10% tổng bảng giá nhà lắp ghép, tùy theo quy mô công trình, số lượng thiết bị sử dụng và độ phức tạp của hệ thống kỹ thuật.
(11).jpg)
Kết cấu điện nước chiếm khoảng 5 – 10% trong tổng bảng giá nhà lắp ghép
Nhân công và chi phí hoàn thiện
Nhân công thi công nhà lắp ghép thường thấp hơn so với xây dựng truyền thống do thời gian rút ngắn và quy trình lắp đặt đơn giản. Chi phí dao động khoảng 300.000 - 400.000 VNĐ/m², đã bao gồm dựng khung, lắp vách, mái và hệ thống kỹ thuật cơ bản. Ngoài ra, các chi phí hoàn thiện như sơn phủ, ốp lát, trang trí nội thất, sơn chống rỉ và vận chuyển vật tư cũng cần được tính toán riêng để đảm bảo dự toán tổng thể chính xác.
Dự toán chi phí cụ thể cho một số mẫu nhà lắp ghép
Để giúp bạn dễ dàng hình dung và so sánh bảng giá nhà lắp ghép theo từng loại công trình, Việt Nhật Housing đã liệt kê ra phần dự toán chi phí tham khảo cho một số mẫu phổ biến hiện nay. Mức giá này có thể dao động tùy vào quy mô, vật liệu sử dụng và yêu cầu thiết kế thực tế của từng chủ đầu tư.
Nhà lắp ghép cấp 4 - Diện tích 50m²
Chi phí trung bình: khoảng 175 - 200 triệu đồng (tương đương 3,5 - 4 triệu đồng/m²).
Cấu trúc: Khung thép hộp 100x100mm mạ kẽm chống gỉ, mái tôn lạnh 3 lớp, vách panel EPS dày 50mm, nền bê tông lát gạch men hoặc vinyl chống trượt.
Công năng: 1 phòng khách, 1 phòng ngủ, khu bếp và nhà vệ sinh khép kín.
Ưu điểm:
- Thời gian thi công nhanh, chỉ trong 5 - 7 ngày là hoàn thiện.
- Kết cấu gọn nhẹ nhưng chắc chắn, có thể tháo lắp và di chuyển dễ dàng.
- Phù hợp với các mục đích sử dụng như nhà ở tạm, homestay mini, quán cà phê nhỏ hoặc điểm nghỉ chân du lịch.
Mẫu nhà này nằm trong bảng giá nhà lắp ghép tiết kiệm nhất hiện nay, đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản với mức đầu tư hợp lý và tuổi thọ từ 15 - 20 năm.
(6).jpg)
Mẫu nhà lắp ghép cấp 4
Nhà lắp ghép 2 tầng - Diện tích 100m²
Chi phí trung bình: khoảng 350 - 450 triệu đồng (tương đương 3,5 - 4,5 triệu đồng/m²).
Cấu trúc: Khung thép chữ H sơn tĩnh điện chống ăn mòn, sàn thép deck đổ bê tông nhẹ, vách panel PU 75mm cách nhiệt, mái panel chống nóng, cửa nhôm kính cường lực.
Công năng: Có thể bố trí 2 phòng ngủ, phòng khách, bếp, 2 nhà vệ sinh và ban công mở thoáng.
Ưu điểm:
- Thiết kế hiện đại, sang trọng, phù hợp với gia đình trẻ hoặc văn phòng làm việc tại công trường.
- Hệ vách panel PU giúp cách âm, cách nhiệt tốt, tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa.
- Kết cấu khung thép vững chắc, có thể mở rộng thêm tầng hoặc khu phụ khi cần.
Trong bảng giá nhà lắp ghép hiện nay, mẫu nhà 2 tầng chiếm ưu thế về công năng sử dụng và tính thẩm mỹ, là lựa chọn tối ưu giữa chi phí - độ bền - tiện nghi.
(2).jpg)
Mẫu nhà lắp ghép 2 tầng diện tích 100m2 phù hợp gia đình 3 – 4 thành viên
Nhà xưởng lắp ghép - Diện tích từ 200m² trở lên
Chi phí trung bình: khoảng 3,5 - 5 triệu đồng/m², tùy quy mô và yêu cầu kết cấu.
Cấu trúc: Khung thép tiền chế tổ hợp, tường panel hoặc tôn lạnh dày 0.45 - 0.5mm, mái vòm chống nóng, hệ thống cửa cuốn tự động, thông gió tự nhiên và điện chiếu sáng.
Ưu điểm:
- Dễ mở rộng quy mô sản xuất, linh hoạt trong bố trí mặt bằng.
- Có thể tích hợp hệ thống điện nước, thông gió, phòng lạnh hoặc khu văn phòng trong xưởng.
- Thời gian thi công nhanh gấp 2 - 3 lần so với nhà xưởng bê tông cốt thép truyền thống.
.jpg)
Mẫu nhà xưởng thi công chắc chắn, đảm bảo an toàn vượt trội
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về bảng giá nhà lắp ghép cùng những mẫu thiết kế tiêu biểu giúp quý khách dễ dàng hình dung và lựa chọn phương án phù hợp. Hy vọng rằng những chia sẻ trên sẽ giúp chủ đầu tư nắm rõ cấu trúc, chi phí và lợi ích thực tế của nhà lắp ghép, từ đó đưa ra giải pháp thi công hiệu quả, tiết kiệm và bền vững cho công trình của mình.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị thi công nhà lắp ghép uy tín, chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với Việt Nhật Housing để được tư vấn thiết kế – báo giá – thi công trọn gói. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kết cấu thép và nhà lắp ghép, chúng tôi tự hào mang đến giải pháp xây dựng tối ưu, đảm bảo chất lượng, tiến độ và chi phí cạnh tranh nhất công trình của bạn.


